Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

anomie

anomie (sự mất trật tự xã hội) — Trạng thái thiếu chuẩn mực trong một xã hội hoặc cá nhân, đặc trưng bởi sự bất ổn xã hội và sự sụ...

Bài 4366/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
anomie
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4366
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4366
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Trạng thái thiếu chuẩn mực trong một xã hội hoặc cá nhân, đặc trưng bởi sự bất ổn xã hội và sự sụp đổ của các tiêu chuẩn và giá trị.

📖 Định nghĩa (English): A state of normlessness in a society or individual, characterized by social instability and the breakdown of standards and values.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Rapid urbanization can lead to anomie among rural migrants."
    Dịch: Đô thị hóa nhanh có thể dẫn đến sự mất trật tự xã hội ở những người di cư từ nông thôn..
  2. "Sociologists often link anomie to rising rates of deviance."
  3. "Anomie tends to emerge during major social transitions."

🔗 Collocations phổ biến: suffer from anomie · state of anomie · anomie theory · anomie and alienation

Chủ đề: Xã hội học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách