Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

social stratification

social stratification (sự phân tầng xã hội) — Sự sắp xếp theo hệ thống phân cấp của các cá nhân vào các giai cấp xã hội dựa trên các yếu tố như...

Bài 4365/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
social stratification
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4365
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4365
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự sắp xếp theo hệ thống phân cấp của các cá nhân vào các giai cấp xã hội dựa trên các yếu tố như của cải, quyền lực và địa vị.

📖 Định nghĩa (English): The hierarchical arrangement of individuals into social classes based on factors like wealth, power, and status.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Social stratification affects access to healthcare."
    Dịch: Sự phân tầng xã hội ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận dịch vụ y tế..
  2. "The book analyzes social stratification in modern cities."
  3. "Caste systems are an extreme form of social stratification."

🔗 Collocations phổ biến: social stratification system · analysis of social stratification · social stratification based on · levels of social stratification

Chủ đề: Xã hội học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách