Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

gender roles

gender roles (vai trò giới) — Những hành vi, thái độ và trách nhiệm mà xã hội kỳ vọng gắn liền với việc là nam hay nữ.

Bài 4367/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
gender roles
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4367
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4367
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Những hành vi, thái độ và trách nhiệm mà xã hội kỳ vọng gắn liền với việc là nam hay nữ.

📖 Định nghĩa (English): The expected behaviors, attitudes, and responsibilities that a society associates with being male or female.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Traditional gender roles are changing in many modern families."
    Dịch: Vai trò giới truyền thống đang thay đổi trong nhiều gia đình hiện đại..
  2. "Gender roles often influence career choices for both men and women."
  3. "Children begin learning gender roles from their parents and peers."

🔗 Collocations phổ biến: traditional gender roles · challenge gender roles · rigid gender roles · gender role expectations

Chủ đề: Xã hội học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách