antibacterial

antibacterial (kháng khuẩn) — Mô tả chất hoặc sản phẩm có khả năng tiêu diệt hoặc ức chế sự phát triển của vi khuẩn.

Bài 2042/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
antibacterial
Ngày đăng: — — Bài 2127
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2127
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Mô tả chất hoặc sản phẩm có khả năng tiêu diệt hoặc ức chế sự phát triển của vi khuẩn.

📖 Định nghĩa (English): Describing a substance or product that destroys or inhibits the growth of bacteria.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I always use antibacterial soap after gardening."
    Dịch: Tôi luôn sử dụng xà phòng kháng khuẩn sau khi làm vườn..
  2. "This antibacterial gel kills 99% of common germs."
  3. "Antibacterial wipes are very useful for cleaning kitchen surfaces."

🔗 Collocations phổ biến: antibacterial soap · antibacterial gel · antibacterial wipes · antibacterial spray · antibacterial hand wash

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


← Quay lại danh sách