Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2128
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quần áo theo một phong cách cụ thể, đặc biệt là quần áo trang trọng hoặc thanh lịch mặc trong dịp đặc biệt.
📖 Định nghĩa (English): Clothing of a particular style, especially formal or elegant clothing worn for a special occasion.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The wedding attire was elegant and expensive."
Dịch: Trang phục đám cưới rất thanh lịch và đắt tiền.. - ② "Proper business attire is required at the office."
- ③ "He wore traditional attire for the cultural festival."
🔗 Collocations phổ biến: formal attire · casual attire · business attire · traditional attire · evening attire · wedding attire
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun