attire

attire (trang phục (trang trọng)) — Quần áo theo một phong cách cụ thể, đặc biệt là quần áo trang trọng hoặc thanh lịch mặc trong dịp...

Bài 2043/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
attire
Ngày đăng: — — Bài 2128
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2128
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quần áo theo một phong cách cụ thể, đặc biệt là quần áo trang trọng hoặc thanh lịch mặc trong dịp đặc biệt.

📖 Định nghĩa (English): Clothing of a particular style, especially formal or elegant clothing worn for a special occasion.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The wedding attire was elegant and expensive."
    Dịch: Trang phục đám cưới rất thanh lịch và đắt tiền..
  2. "Proper business attire is required at the office."
  3. "He wore traditional attire for the cultural festival."

🔗 Collocations phổ biến: formal attire · casual attire · business attire · traditional attire · evening attire · wedding attire

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách