twilight

twilight (hoàng hôn, chạng vạng) — Thời điểm ngay trước khi trời tối hẳn vào buổi tối.

Bài 2041/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
twilight
Ngày đăng: — — Bài 2126
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2126
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thời điểm ngay trước khi trời tối hẳn vào buổi tối.

📖 Định nghĩa (English): The time just before it becomes completely dark in the evening.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We took a walk at twilight."
    Dịch: Chúng tôi đã đi dạo vào lúc hoàng hôn..
  2. "The sky was pink at twilight."
  3. "Many animals come out at twilight."

🔗 Collocations phổ biến: at twilight · twilight hours · evening twilight · soft twilight

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách