Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

antibodies

antibodies (kháng thể) — Các protein được cơ thể sản xuất để chống lại nhiễm trùng và bảo vệ cơ thể khỏi bệnh tật.

Bài 3324/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
antibodies
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3324
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3324
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Các protein được cơ thể sản xuất để chống lại nhiễm trùng và bảo vệ cơ thể khỏi bệnh tật.

📖 Định nghĩa (English): Proteins produced by the body to fight infections and protect against diseases.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The doctor said my antibodies are strong."
    Dịch: Bác sĩ nói rằng các kháng thể của tôi rất mạnh..
  2. "Vaccines help your body produce antibodies."
  3. "Blood tests can measure the level of antibodies in your blood."

🔗 Collocations phổ biến: build/produce antibodies · antibody response · antibody level · antibodies against

Chủ đề: Y tế · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách