Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

therapy

therapy (liệu pháp, sự trị liệu) — phương pháp điều trị nhằm giúp ai đó phục hồi sau bệnh, chấn thương hoặc vấn đề tâm lý

Bài 3323/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
therapy
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3323
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3323
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: phương pháp điều trị nhằm giúp ai đó phục hồi sau bệnh, chấn thương hoặc vấn đề tâm lý

📖 Định nghĩa (English): treatment designed to help someone recover from illness, injury, or mental health problems

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He undergoes physical therapy twice a week after his surgery."
    Dịch: Anh ấy tập vật lý trị liệu hai lần một tuần sau ca phẫu thuật..
  2. "Speech therapy helped her improve her communication skills."
  3. "The therapy program lasted for three months."

🔗 Collocations phổ biến: physical therapy · therapy session · undergo therapy · occupational therapy

Chủ đề: Y tế · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách