Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3325
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tình trạng một bộ phận của cơ thể bị đỏ, sưng và đau, thường do nhiễm trùng hoặc chấn thương.
📖 Định nghĩa (English): A condition where a part of the body becomes red, swollen, and painful, usually because of infection or injury.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The medicine reduces inflammation in the joints."
Dịch: Loại thuốc này giúp làm giảm viêm ở các khớp.. - ② "Inflammation is a common sign of infection."
- ③ "Ice can help reduce swelling and inflammation."
🔗 Collocations phổ biến: reduce/cause inflammation · chronic inflammation · acute inflammation · inflammation of the joints
Chủ đề: Y tế · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun