Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

inflammation

inflammation (viêm, sưng) — Tình trạng một bộ phận của cơ thể bị đỏ, sưng và đau, thường do nhiễm trùng hoặc chấn thương.

Bài 3325/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
inflammation
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3325
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3325
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tình trạng một bộ phận của cơ thể bị đỏ, sưng và đau, thường do nhiễm trùng hoặc chấn thương.

📖 Định nghĩa (English): A condition where a part of the body becomes red, swollen, and painful, usually because of infection or injury.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The medicine reduces inflammation in the joints."
    Dịch: Loại thuốc này giúp làm giảm viêm ở các khớp..
  2. "Inflammation is a common sign of infection."
  3. "Ice can help reduce swelling and inflammation."

🔗 Collocations phổ biến: reduce/cause inflammation · chronic inflammation · acute inflammation · inflammation of the joints

Chủ đề: Y tế · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách