Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

antibody

antibody (kháng thể) — Một loại protein được cơ thể tạo ra để chống lại và tiêu diệt vi khuẩn hoặc virus có hại.

Bài 3305/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
antibody
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3305
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3305
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại protein được cơ thể tạo ra để chống lại và tiêu diệt vi khuẩn hoặc virus có hại.

📖 Định nghĩa (English): A protein produced by the body to fight and destroy harmful bacteria or viruses.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The doctor explained that antibodies help protect us from disease."
    Dịch: Bác sĩ giải thích rằng kháng thể giúp bảo vệ chúng ta khỏi bệnh tật..
  2. "My body produced antibodies after I got the vaccine."
  3. "Lab tests showed high levels of antibodies in her blood."

🔗 Collocations phổ biến: build antibodies; produce antibodies; antibody test; antibody response

Chủ đề: Y tế · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách