Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

stitches

stitches (mũi khâu (vết thương)) — Các vòng chỉ được bác sĩ sử dụng để khép miệng vết cắt sâu hoặc vết thương.

Bài 3306/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
stitches
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3306
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3306
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Các vòng chỉ được bác sĩ sử dụng để khép miệng vết cắt sâu hoặc vết thương.

📖 Định nghĩa (English): Loops of thread used by a doctor to close a deep cut or wound.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He needed five stitches in his head after the fall."
    Dịch: Anh ấy cần năm mũi khâu ở đầu sau khi bị ngã..
  2. "The doctor removed my stitches after a week."
  3. "Deep cuts often require stitches to heal properly."

🔗 Collocations phổ biến: get stitches; remove stitches; need stitches; put in stitches

Chủ đề: Y tế · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách