Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

medical record

medical record (hồ sơ y tế; bệnh án) — Hồ sơ hoặc tài liệu chứa tất cả thông tin y tế, tiền sử bệnh và chi tiết điều trị của một bệnh nhân.

Bài 3304/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
medical record
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3304
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3304
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hồ sơ hoặc tài liệu chứa tất cả thông tin y tế, tiền sử bệnh và chi tiết điều trị của một bệnh nhân.

📖 Định nghĩa (English): A file or document that contains all the medical information, history, and treatment details of a patient.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The doctor reviewed my medical record before the examination."
    Dịch: Bác sĩ đã xem qua hồ sơ y tế của tôi trước khi khám..
  2. "You can request a copy of your medical record from the hospital."
  3. "Medical records must always be kept confidential."

🔗 Collocations phổ biến: medical record; electronic medical record; patient medical record; access to medical records; medical records system

Chủ đề: Y tế · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách