Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

Antidepressant

Antidepressant (thuốc chống trầm cảm) — Một loại thuốc được sử dụng để điều trị trầm cảm và các vấn đề sức khỏe tâm thần liên quan như lo...

Bài 4105/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Antidepressant
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4105
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4105
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại thuốc được sử dụng để điều trị trầm cảm và các vấn đề sức khỏe tâm thần liên quan như lo âu hoặc rối loạn tâm trạng.

📖 Định nghĩa (English): A medication used to treat depression and related mental health conditions such as anxiety or mood disorders.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Her doctor prescribed an antidepressant to help manage her anxiety."
    Dịch: Bác sĩ của cô ấy kê đơn thuốc chống trầm cảm để giúp kiểm soát chứng lo âu..
  2. "Some antidepressants can cause drowsiness as a common side effect."
  3. "He stopped taking the antidepressant after several months of feeling better."

🔗 Collocations phổ biến: prescribe an antidepressant · take an antidepressant · side effects of antidepressants · antidepressant medication

Chủ đề: Y học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách