Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

pediatrics

pediatrics (nhi khoa) — Ngành y học chuyên chăm sóc sức khỏe và điều trị bệnh cho trẻ sơ sinh, trẻ em và thanh thiếu niên.

Bài 4106/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
pediatrics
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4106
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4106
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngành y học chuyên chăm sóc sức khỏe và điều trị bệnh cho trẻ sơ sinh, trẻ em và thanh thiếu niên.

📖 Định nghĩa (English): The branch of medicine that deals with the health and medical care of infants, children, and adolescents.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She specializes in pediatrics at the city hospital."
    Dịch: Cô ấy chuyên về nhi khoa tại bệnh viện thành phố..
  2. "The pediatrics ward is on the third floor of the building."
  3. "He has been practicing pediatrics for over fifteen years."

🔗 Collocations phổ biến: pediatrics department; pediatrics ward; specialize in pediatrics; pediatrics clinic

Chủ đề: Y học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách