Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

autopsy

autopsy (khám nghiệm tử thi) — Việc kiểm tra y tế trên cơ thể người đã chết để xác định nguyên nhân tử vong.

Bài 4104/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
autopsy
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4104
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4104
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc kiểm tra y tế trên cơ thể người đã chết để xác định nguyên nhân tử vong.

📖 Định nghĩa (English): A medical examination of a dead body to determine the cause of death.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The doctor performed an autopsy on the patient."
    Dịch: Bác sĩ đã thực hiện khám nghiệm tử thi trên bệnh nhân..
  2. "The autopsy revealed a serious heart condition."
  3. "Police ordered an autopsy after the accident."

🔗 Collocations phổ biến: perform an autopsy · autopsy report · autopsy results · conduct an autopsy

Chủ đề: Y học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách