Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

pulse

pulse (mạch (đập)) — Nhịp đập đều đặn của tim, đặc biệt khi cảm nhận được ở cổ tay hoặc cổ, dùng để kiểm tra sức khỏe ...

Bài 4083/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
pulse
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4083
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4083
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nhịp đập đều đặn của tim, đặc biệt khi cảm nhận được ở cổ tay hoặc cổ, dùng để kiểm tra sức khỏe của một người.

📖 Định nghĩa (English): The regular beating of the heart, especially when it is felt at the wrist or neck, used to check a person's health.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The nurse checked his pulse before the examination."
    Dịch: Y tá kiểm tra mạch của anh ấy trước khi khám..
  2. "A normal resting pulse for adults is between 60 and 100 beats per minute."
  3. "The doctor felt her pulse and confirmed her heart rate was stable."

🔗 Collocations phổ biến: check the pulse · pulse rate · weak pulse · rapid pulse · steady pulse · feel the pulse

Chủ đề: Y học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách