---
title: "pulse"
excerpt: "pulse (mạch (đập)) — Nhịp đập đều đặn của tim, đặc biệt khi cảm nhận được ở cổ tay hoặc cổ, dùng để kiểm tra sức khỏe ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4083"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/pulse/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/pulse/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# pulse

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4083

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/pulse/pronunciation.mp3

## pulse /pʌls/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Nhịp đập đều đặn của tim, đặc biệt khi cảm nhận được ở cổ tay hoặc cổ, dùng để kiểm tra sức khỏe của một người.

**📖 Định nghĩa (English):** The regular beating of the heart, especially when it is felt at the wrist or neck, used to check a person's health.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The nurse checked his pulse before the examination." *Dịch: Y tá kiểm tra mạch của anh ấy trước khi khám..*
2. **②** "A normal resting pulse for adults is between 60 and 100 beats per minute."
3. **③** "The doctor felt her pulse and confirmed her heart rate was stable."

**🔗 Collocations phổ biến:** check the pulse · pulse rate · weak pulse · rapid pulse · steady pulse · feel the pulse

**Chủ đề:** Y học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/pulse/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/pulse/
