Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

antihistamine

antihistamine (thuốc kháng histamine, thuốc chống dị ứng) — Loại thuốc ngăn chặn hoặc làm giảm tác dụng của histamine, dùng để điều trị các chứng dị ứng như ...

Bài 4102/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
antihistamine
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4102
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4102
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Loại thuốc ngăn chặn hoặc làm giảm tác dụng của histamine, dùng để điều trị các chứng dị ứng như viêm mũi dị ứng hay phát ban.

📖 Định nghĩa (English): A medicine that blocks or reduces the effects of histamine, used especially to treat allergies such as hay fever or skin rashes.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She took an antihistamine for her runny nose."
    Dịch: Cô ấy uống thuốc kháng histamine vì bị sổ mũi..
  2. "The doctor prescribed an antihistamine to treat the skin rash."
  3. "Antihistamines can cause drowsiness, so don't drive after taking them."

🔗 Collocations phổ biến: take an antihistamine · prescribe an antihistamine · over-the-counter antihistamine · antihistamine tablets · antihistamine cream

Chủ đề: Y học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách