Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

hospital

hospital (bệnh viện) — Tòa nhà lớn nơi những người bị bệnh hoặc bị thương được điều trị và chăm sóc y tế.

Bài 4103/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
hospital
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4103
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4103
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tòa nhà lớn nơi những người bị bệnh hoặc bị thương được điều trị và chăm sóc y tế.

📖 Định nghĩa (English): A large building where sick or injured people are given medical treatment and care.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She was taken to the hospital after the accident."
    Dịch: Cô ấy được đưa đến bệnh viện sau tai nạn..
  2. "He works at a children's hospital."
  3. "The hospital is closed to visitors on Sundays."

🔗 Collocations phổ biến: go to the hospital; be admitted to the hospital; hospital staff; public hospital; hospital bed; hospital visit

Chủ đề: Y học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách