Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4103
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tòa nhà lớn nơi những người bị bệnh hoặc bị thương được điều trị và chăm sóc y tế.
📖 Định nghĩa (English): A large building where sick or injured people are given medical treatment and care.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She was taken to the hospital after the accident."
Dịch: Cô ấy được đưa đến bệnh viện sau tai nạn.. - ② "He works at a children's hospital."
- ③ "The hospital is closed to visitors on Sundays."
🔗 Collocations phổ biến: go to the hospital; be admitted to the hospital; hospital staff; public hospital; hospital bed; hospital visit
Chủ đề: Y học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun