washcloth

washcloth (khăn mặt) — Một miếng vải nhỏ và mềm dùng để rửa mặt hoặc cơ thể, thường được làm từ chất liệu thấm nước tốt.

Bài 1531/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
washcloth
Ngày đăng: — — Bài 1610
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1610
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một miếng vải nhỏ và mềm dùng để rửa mặt hoặc cơ thể, thường được làm từ chất liệu thấm nước tốt.

📖 Định nghĩa (English): A small piece of soft cloth used for washing the face or body, typically made of absorbent material.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I use a washcloth every morning."
    Dịch: Tôi dùng khăn mặt mỗi buổi sáng..
  2. "The washcloth is hanging next to the sink."
  3. "Please bring a clean washcloth from the bathroom."

🔗 Collocations phổ biến: use a washcloth · clean washcloth · soft washcloth · wet washcloth · throw a washcloth in the wash · washcloth for the face

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách