Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1610
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một miếng vải nhỏ và mềm dùng để rửa mặt hoặc cơ thể, thường được làm từ chất liệu thấm nước tốt.
📖 Định nghĩa (English): A small piece of soft cloth used for washing the face or body, typically made of absorbent material.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I use a washcloth every morning."
Dịch: Tôi dùng khăn mặt mỗi buổi sáng.. - ② "The washcloth is hanging next to the sink."
- ③ "Please bring a clean washcloth from the bathroom."
🔗 Collocations phổ biến: use a washcloth · clean washcloth · soft washcloth · wet washcloth · throw a washcloth in the wash · washcloth for the face
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun