Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

webinar

webinar (hội thảo trực tuyến) — Một buổi hội thảo hoặc thuyết trình được tổ chức qua internet, cho phép người tham gia kết nối từ...

Bài 3556/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
webinar
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3556
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3556
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một buổi hội thảo hoặc thuyết trình được tổ chức qua internet, cho phép người tham gia kết nối từ xa.

📖 Định nghĩa (English): A seminar or presentation conducted over the internet, allowing participants to join remotely.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I joined a webinar about digital marketing yesterday."
    Dịch: Tôi đã tham gia một hội thảo trực tuyến về tiếp thị số vào hôm qua..
  2. "The company will host a free webinar next Monday."
  3. "You can ask questions during the webinar using the chat."

🔗 Collocations phổ biến: attend a webinar · host a webinar · live webinar · register for a webinar

Chủ đề: Công nghệ · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách