---
title: "webinar"
excerpt: "webinar (hội thảo trực tuyến) — Một buổi hội thảo hoặc thuyết trình được tổ chức qua internet, cho phép người tham gia kết nối từ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3556"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/webinar/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/webinar/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# webinar

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3556

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/webinar/pronunciation.mp3

## webinar /ˈwɛbɪnɑːr/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một buổi hội thảo hoặc thuyết trình được tổ chức qua internet, cho phép người tham gia kết nối từ xa.

**📖 Định nghĩa (English):** A seminar or presentation conducted over the internet, allowing participants to join remotely.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "I joined a webinar about digital marketing yesterday." *Dịch: Tôi đã tham gia một hội thảo trực tuyến về tiếp thị số vào hôm qua..*
2. **②** "The company will host a free webinar next Monday."
3. **③** "You can ask questions during the webinar using the chat."

**🔗 Collocations phổ biến:** attend a webinar · host a webinar · live webinar · register for a webinar

**Chủ đề:** Công nghệ · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/webinar/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/webinar/
