Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3556
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một buổi hội thảo hoặc thuyết trình được tổ chức qua internet, cho phép người tham gia kết nối từ xa.
📖 Định nghĩa (English): A seminar or presentation conducted over the internet, allowing participants to join remotely.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I joined a webinar about digital marketing yesterday."
Dịch: Tôi đã tham gia một hội thảo trực tuyến về tiếp thị số vào hôm qua.. - ② "The company will host a free webinar next Monday."
- ③ "You can ask questions during the webinar using the chat."
🔗 Collocations phổ biến: attend a webinar · host a webinar · live webinar · register for a webinar
Chủ đề: Công nghệ · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun