---
title: "anxiety"
excerpt: "anxiety (sự lo lắng, sự bất an) — Cảm giác lo lắng, bồn chồn hoặc bất an về một điều gì đó có kết quả không chắc chắn."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "649"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/anxiety/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/anxiety/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# anxiety

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 649

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/anxiety/pronunciation.mp3,/audio/glossary/anxiety/example.mp3

## anxiety /æŋˈzaɪəti/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Cảm giác lo lắng, bồn chồn hoặc bất an về một điều gì đó có kết quả không chắc chắn.

**📖 Định nghĩa (English):** A feeling of worry, nervousness, or unease about something with an uncertain outcome.

**💡 Ví dụ:** "She felt a deep sense of anxiety before her job interview."
 *Dịch: Cô ấy cảm thấy lo lắng sâu sắc trước buổi phỏng vấn xin việc..*

**Chủ đề:** Đời sống hàng ngày · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/anxiety/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/anxiety/
