anxiety

anxiety (sự lo lắng, sự bất an) — Cảm giác lo lắng, bồn chồn hoặc bất an về một điều gì đó có kết quả không chắc chắn.

Bài 649/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
anxiety
Ngày đăng: — — Bài 649
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
649
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm giác lo lắng, bồn chồn hoặc bất an về một điều gì đó có kết quả không chắc chắn.

📖 Định nghĩa (English): A feeling of worry, nervousness, or unease about something with an uncertain outcome.

💡 Ví dụ: "She felt a deep sense of anxiety before her job interview."
Dịch: Cô ấy cảm thấy lo lắng sâu sắc trước buổi phỏng vấn xin việc..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách