resentment

resentment (sự oán hận, sự căm ghét) — Cảm giác cay đắng vì bị đối xử bất công, thường kéo dài trong thời gian dài.

Bài 650/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
resentment
Ngày đăng: — — Bài 650
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
650
Ngày đăng
Lượt xem
1
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm giác cay đắng vì bị đối xử bất công, thường kéo dài trong thời gian dài.

📖 Định nghĩa (English): A bitter feeling of having been treated unfairly, often lasting a long time.

💡 Ví dụ: "He still harbors resentment toward his former boss for being overlooked."
Dịch: Anh ấy vẫn ôm mối oán hận với ông chủ cũ vì bị bỏ qua..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách