---
title: "resentment"
excerpt: "resentment (sự oán hận, sự căm ghét) — Cảm giác cay đắng vì bị đối xử bất công, thường kéo dài trong thời gian dài."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "650"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/resentment/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/resentment/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# resentment

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 650

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/resentment/pronunciation.mp3,/audio/glossary/resentment/example.mp3

## resentment /rɪˈzentmənt/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Cảm giác cay đắng vì bị đối xử bất công, thường kéo dài trong thời gian dài.

**📖 Định nghĩa (English):** A bitter feeling of having been treated unfairly, often lasting a long time.

**💡 Ví dụ:** "He still harbors resentment toward his former boss for being overlooked."
 *Dịch: Anh ấy vẫn ôm mối oán hận với ông chủ cũ vì bị bỏ qua..*

**Chủ đề:** Đời sống hàng ngày · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/resentment/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/resentment/
