self-conscious

self-conscious (tự ti, ngại ngùng, ý thức về bản thân) — Cảm thấy xấu hổ hoặc lúng túng vì lo lắng về cách người khác nhìn nhận hoặc đánh giá mình.

Bài 648/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
self-conscious
Ngày đăng: — — Bài 648
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
648
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm thấy xấu hổ hoặc lúng túng vì lo lắng về cách người khác nhìn nhận hoặc đánh giá mình.

📖 Định nghĩa (English): Feeling embarrassed or awkward because one is worried about how others perceive or judge them.

💡 Ví dụ: "Teenagers often feel self-conscious about their appearance when meeting new people."
Dịch: Thanh thiếu niên thường cảm thấy tự ti về ngoại hình khi gặp gỡ người mới..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


← Quay lại danh sách