Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

self-conscious

self-conscious (tự ti, ngại ngùng, ý thức về bản thân) — Cảm thấy xấu hổ hoặc lúng túng vì lo lắng về cách người khác nhìn nhận hoặc đánh giá mình.

Bài 648/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
self-conscious
Ngày đăng: 28/07/2026 — Bài 648
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
648
Ngày đăng
28/07/2026
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm thấy xấu hổ hoặc lúng túng vì lo lắng về cách người khác nhìn nhận hoặc đánh giá mình.

📖 Định nghĩa (English): Feeling embarrassed or awkward because one is worried about how others perceive or judge them.

💡 Ví dụ: "Teenagers often feel self-conscious about their appearance when meeting new people."
Dịch: Thanh thiếu niên thường cảm thấy tự ti về ngoại hình khi gặp gỡ người mới..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách