compassionate

compassionate (nhân hậu, thương xót) — cảm thông sâu sắc và có mong muốn mạnh mẽ được giúp đỡ những người đang gặp khó khăn

Bài 639/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
compassionate
Ngày đăng: — — Bài 639
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
639
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: cảm thông sâu sắc và có mong muốn mạnh mẽ được giúp đỡ những người đang gặp khó khăn

📖 Định nghĩa (English): feeling deep sympathy and a strong desire to help those who are suffering

💡 Ví dụ: "The doctor is known for her compassionate care of elderly patients."
Dịch: Bác sĩ này được biết đến với sự chăm sóc nhân hậu dành cho các bệnh nhân lớn tuổi..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


← Quay lại danh sách