Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

compassionate

compassionate (nhân hậu, thương xót) — cảm thông sâu sắc và có mong muốn mạnh mẽ được giúp đỡ những người đang gặp khó khăn

Bài 639/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
compassionate
Ngày đăng: 28/07/2026 — Bài 639
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
639
Ngày đăng
28/07/2026
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: cảm thông sâu sắc và có mong muốn mạnh mẽ được giúp đỡ những người đang gặp khó khăn

📖 Định nghĩa (English): feeling deep sympathy and a strong desire to help those who are suffering

💡 Ví dụ: "The doctor is known for her compassionate care of elderly patients."
Dịch: Bác sĩ này được biết đến với sự chăm sóc nhân hậu dành cho các bệnh nhân lớn tuổi..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách