appointment

appointment (cuộc hẹn) — Một sự sắp xếp chính thức để gặp hoặc thăm ai đó vào một thời điểm cụ thể.

Bài 353/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
appointment
Ngày đăng: — — Bài 353
A2-B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
A2-B1
Bài số
353
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một sự sắp xếp chính thức để gặp hoặc thăm ai đó vào một thời điểm cụ thể.

📖 Định nghĩa (English): A formal arrangement to meet or visit someone at a particular time.

💡 Ví dụ: "I have a doctor's appointment at three o'clock this afternoon."
Dịch: Tôi có một cuộc hẹn với bác sĩ lúc ba giờ chiều nay..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2-B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách