Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3897
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự thiếu hứng thú, nhiệt tình hoặc quan tâm đối với những điều mà bình thường gây hứng thú hoặc quan trọng đối với một người.
📖 Định nghĩa (English): A lack of interest, enthusiasm, or concern for things that usually excite or matter to a person.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Many voters showed apathy toward the election."
Dịch: Nhiều cử tri thể hiện sự thờ ơ đối với cuộc bầu cử.. - ② "His apathy made it hard for the team to motivate him."
- ③ "Student apathy is a growing problem in high schools."
🔗 Collocations phổ biến: voter apathy · political apathy · widespread apathy · apathy toward something · overcome apathy
Chủ đề: Tâm lý · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun