Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3896
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một phương pháp hoặc hành động mà một người sử dụng để kiểm soát căng thẳng, lo lắng hoặc cảm xúc khó khăn.
📖 Định nghĩa (English): A method or action that a person uses to manage stress, anxiety, or difficult emotions.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Meditation is a healthy coping strategy."
Dịch: Thiền là một chiến lược đối phó lành mạnh.. - ② "She learned coping strategies from her therapist."
- ③ "Exercise can be an effective coping strategy for stress."
🔗 Collocations phổ biến: develop coping strategy · effective coping strategy · healthy coping strategy · use a coping strategy
Chủ đề: Tâm lý · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun