Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

coping strategy

coping strategy (chiến lược đối phó (với stress)) — Một phương pháp hoặc hành động mà một người sử dụng để kiểm soát căng thẳng, lo lắng hoặc cảm xúc...

Bài 3896/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
coping strategy
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3896
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3896
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một phương pháp hoặc hành động mà một người sử dụng để kiểm soát căng thẳng, lo lắng hoặc cảm xúc khó khăn.

📖 Định nghĩa (English): A method or action that a person uses to manage stress, anxiety, or difficult emotions.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Meditation is a healthy coping strategy."
    Dịch: Thiền là một chiến lược đối phó lành mạnh..
  2. "She learned coping strategies from her therapist."
  3. "Exercise can be an effective coping strategy for stress."

🔗 Collocations phổ biến: develop coping strategy · effective coping strategy · healthy coping strategy · use a coping strategy

Chủ đề: Tâm lý · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách