---
title: "API (Application Programming Interface)"
excerpt: "API (Application Programming Interface) (Giao diện lập trình ứng dụng) — Tập hợp các quy tắc và giao thức được định nghĩa cho phép các ứng dụng phần mềm khác nhau giao ti..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "230"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/api-application-programming-interface/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/api-application-programming-interface/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# API (Application Programming Interface)

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 230

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/api-application-programming-interface/pronunciation.mp3,/audio/glossary/api-application-programming-interface/example.mp3

## API (Application Programming Interface) /ˌeɪ piː ˈaɪ/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Tập hợp các quy tắc và giao thức được định nghĩa cho phép các ứng dụng phần mềm khác nhau giao tiếp và trao đổi dữ liệu với nhau.

**📖 Định nghĩa (English):** A set of defined rules and protocols that allows different software applications to communicate and exchange data with each other.

**💡 Ví dụ:** "The developer used the payment API to integrate credit card processing into the mobile app."
 *Dịch: Nhà phát triển đã sử dụng API thanh toán để tích hợp xử lý thẻ tín dụng vào ứng dụng di động..*

**Chủ đề:** Công nghệ thông tin · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/api-application-programming-interface/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/api-application-programming-interface/
