API (Application Programming Interface)

API (Application Programming Interface) (Giao diện lập trình ứng dụng) — Tập hợp các quy tắc và giao thức được định nghĩa cho phép các ứng dụng phần mềm khác nhau giao ti...

Bài 230/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
API (Application Programming Interface)
Ngày đăng: — — Bài 230
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
230
Ngày đăng
Lượt xem
1

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tập hợp các quy tắc và giao thức được định nghĩa cho phép các ứng dụng phần mềm khác nhau giao tiếp và trao đổi dữ liệu với nhau.

📖 Định nghĩa (English): A set of defined rules and protocols that allows different software applications to communicate and exchange data with each other.

💡 Ví dụ: "The developer used the payment API to integrate credit card processing into the mobile app."
Dịch: Nhà phát triển đã sử dụng API thanh toán để tích hợp xử lý thẻ tín dụng vào ứng dụng di động..

Chủ đề: Công nghệ thông tin · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách