Cache

Cache (Bộ nhớ đệm) — Vùng lưu trữ tạm thời trong máy tính, nơi giữ dữ liệu thường được truy cập để truy xuất nhanh hơn...

Bài 229/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Cache
Ngày đăng: — — Bài 229
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
229
Ngày đăng
Lượt xem
2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Vùng lưu trữ tạm thời trong máy tính, nơi giữ dữ liệu thường được truy cập để truy xuất nhanh hơn và giảm thời gian tải.

📖 Định nghĩa (English): A temporary storage area in a computer where frequently used data is kept for faster access, reducing loading times.

💡 Ví dụ: "Clearing your browser cache can help resolve some website loading issues."
Dịch: Xóa bộ nhớ đệm của trình duyệt có thể giúp khắc phục một số sự cố tải trang web..

Chủ đề: Công nghệ thông tin · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách