---
title: "Cache"
excerpt: "Cache (Bộ nhớ đệm) — Vùng lưu trữ tạm thời trong máy tính, nơi giữ dữ liệu thường được truy cập để truy xuất nhanh hơn..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "229"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/cache/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/cache/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# Cache

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 229

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/cache/pronunciation.mp3,/audio/glossary/cache/example.mp3

## Cache /kæʃ/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Vùng lưu trữ tạm thời trong máy tính, nơi giữ dữ liệu thường được truy cập để truy xuất nhanh hơn và giảm thời gian tải.

**📖 Định nghĩa (English):** A temporary storage area in a computer where frequently used data is kept for faster access, reducing loading times.

**💡 Ví dụ:** "Clearing your browser cache can help resolve some website loading issues."
 *Dịch: Xóa bộ nhớ đệm của trình duyệt có thể giúp khắc phục một số sự cố tải trang web..*

**Chủ đề:** Công nghệ thông tin · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/cache/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/cache/
