firewall

firewall (Tường lửa) — Hệ thống bảo mật giám sát và kiểm soát lưu lượng mạng vào và ra dựa trên các quy tắc bảo mật định...

Bài 231/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
firewall
Ngày đăng: — — Bài 231
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
231
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hệ thống bảo mật giám sát và kiểm soát lưu lượng mạng vào và ra dựa trên các quy tắc bảo mật định trước.

📖 Định nghĩa (English): A security system that monitors and controls incoming and outgoing network traffic based on predetermined security rules.

💡 Ví dụ: "The company installed a firewall to block unauthorized access to its internal network."
Dịch: Công ty đã cài đặt tường lửa để chặn truy cập trái phép vào mạng nội bộ..

Chủ đề: Công nghệ thông tin · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách