---
title: "firewall"
excerpt: "firewall (Tường lửa) — Hệ thống bảo mật giám sát và kiểm soát lưu lượng mạng vào và ra dựa trên các quy tắc bảo mật định..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "231"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/firewall/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/firewall/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# firewall

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 231

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/firewall/pronunciation.mp3,/audio/glossary/firewall/example.mp3

## firewall /ˈfaɪərwɔːl/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Hệ thống bảo mật giám sát và kiểm soát lưu lượng mạng vào và ra dựa trên các quy tắc bảo mật định trước.

**📖 Định nghĩa (English):** A security system that monitors and controls incoming and outgoing network traffic based on predetermined security rules.

**💡 Ví dụ:** "The company installed a firewall to block unauthorized access to its internal network."
 *Dịch: Công ty đã cài đặt tường lửa để chặn truy cập trái phép vào mạng nội bộ..*

**Chủ đề:** Công nghệ thông tin · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/firewall/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/firewall/
