Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
231
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hệ thống bảo mật giám sát và kiểm soát lưu lượng mạng vào và ra dựa trên các quy tắc bảo mật định trước.
📖 Định nghĩa (English): A security system that monitors and controls incoming and outgoing network traffic based on predetermined security rules.
💡 Ví dụ: "The company installed a firewall to block unauthorized access to its internal network."
Dịch: Công ty đã cài đặt tường lửa để chặn truy cập trái phép vào mạng nội bộ..
Chủ đề: Công nghệ thông tin · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun