app

app (ứng dụng) — Dạng viết tắt của 'application'; một chương trình phần mềm được thiết kế để thực hiện một chức nă...

Bài 728/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
app
Ngày đăng: — — Bài 728
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
728
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Dạng viết tắt của 'application'; một chương trình phần mềm được thiết kế để thực hiện một chức năng cụ thể trên thiết bị di động hoặc máy tính.

📖 Định nghĩa (English): A shortened form of 'application'; a software program designed to perform a specific function on a mobile device or computer.

💡 Ví dụ: "I downloaded a new weather app on my phone this morning."
Dịch: Tôi đã tải một ứng dụng thời tiết mới trên điện thoại sáng nay..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách