notification

notification (thông báo) — Một tin nhắn ngắn hoặc cảnh báo xuất hiện trên màn hình điện thoại hoặc máy tính để thông báo cho...

Bài 729/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
notification
Ngày đăng: — — Bài 729
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
729
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tin nhắn ngắn hoặc cảnh báo xuất hiện trên màn hình điện thoại hoặc máy tính để thông báo cho người dùng về thông tin hoặc cập nhật mới.

📖 Định nghĩa (English): A short message or alert that appears on the screen of a phone or computer to inform the user about new information or updates.

💡 Ví dụ: "My phone sent me a notification about an incoming message."
Dịch: Điện thoại của tôi gửi cho tôi một thông báo về một tin nhắn đến..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách