Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
727
Ngày đăng
—
Lượt xem
1
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc thùng hoặc chuồng nhỏ có khung kín, thường làm bằng nhựa hoặc lưới sắt, dùng để vận chuyển hoặc nhốt thú cưng như chó hoặc mèo.
📖 Định nghĩa (English): A small enclosed container, usually made of plastic or wire, used to transport or house a pet such as a dog or cat.
💡 Ví dụ: "We trained our puppy to sleep in a crate at night."
Dịch: Chúng tôi đã huấn luyện chú chó con ngủ trong chuồng vào ban đêm..
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun