Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
745
Ngày đăng
—
Lượt xem
1
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tính năng bảo mật trên điện thoại yêu cầu nhập mã PIN, hình vẽ hoặc dữ liệu sinh trắc học để truy cập thiết bị.
📖 Định nghĩa (English): A security feature on a phone that requires a PIN, pattern, or biometric input to access the device.
💡 Ví dụ: "Always set a screen lock to protect your personal data."
Dịch: Luôn đặt khóa màn hình để bảo vệ dữ liệu cá nhân của bạn..
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun