Garment

Garment (trang phục, quần áo) — Một món đồ quần áo riêng lẻ, đặc biệt là món được may thủ công, đo may riêng hoặc được xem là một...

Bài 510/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Garment
Ngày đăng: — — Bài 510
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
510
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một món đồ quần áo riêng lẻ, đặc biệt là món được may thủ công, đo may riêng hoặc được xem là một sản phẩm thời trang.

📖 Định nghĩa (English): A single item of clothing, especially one that is handmade, tailored, or considered a piece of fashion.

💡 Ví dụ: "Each garment in the collection is carefully designed and sewn by hand."
Dịch: Mỗi trang phục trong bộ sưu tập đều được thiết kế và may cẩn thận bằng tay..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách