Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4127
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người yêu cầu tòa án cấp cao hơn xem xét lại hoặc thay đổi phán quyết của tòa cấp dưới.
📖 Định nghĩa (English): A person who appeals a court decision to a higher court in order to have it changed.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The appellant submitted new evidence to the higher court."
Dịch: Người kháng cáo đã nộp bằng chứng mới lên tòa án cấp cao hơn.. - ② "She became the appellant after losing the first trial."
- ③ "The appellant's lawyer prepared a strong written argument."
🔗 Collocations phổ biến: file an appeal · appellant's argument · appellant court · appellant in a case
Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun