Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

prosecutor

prosecutor (công tố viên) — Luật sư đại diện cho chính phủ trong một vụ án hình sự và cố gắng chứng minh bị cáo có tội.

Bài 4126/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
prosecutor
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4126
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4126
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
1
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Luật sư đại diện cho chính phủ trong một vụ án hình sự và cố gắng chứng minh bị cáo có tội.

📖 Định nghĩa (English): A lawyer who represents the government in a criminal case and tries to prove that the accused is guilty.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The prosecutor presented strong evidence against the defendant."
    Dịch: Công tố viên đã đưa ra những bằng chứng mạnh mẽ chống lại bị cáo..
  2. "The prosecutor asked the witness several questions."
  3. "A prosecutor must seek justice, not just convictions."

🔗 Collocations phổ biến: chief prosecutor · federal prosecutor · prosecutor's office · district prosecutor

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách