Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

juror

juror (thành viên bồi thẩm đoàn) — Thành viên của bồi thẩm đoàn được chọn để nghe bằng chứng và giúp đưa ra phán quyết tại tòa.

Bài 4128/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
juror
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4128
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4128
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
1
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thành viên của bồi thẩm đoàn được chọn để nghe bằng chứng và giúp đưa ra phán quyết tại tòa.

📖 Định nghĩa (English): A member of a jury who is selected to hear evidence and help decide a court case.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The juror listened carefully to the witness's testimony."
    Dịch: Thành viên bồi thẩm đoàn lắng nghe rất cẩn thận lời khai của nhân chứng..
  2. "Twelve jurors were randomly selected for the trial."
  3. "Each juror must remain fair and unbiased during the case."

🔗 Collocations phổ biến: jury duty · select a juror · potential juror · juror selection

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách