Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

Appendicitis

Appendicitis (viêm ruột thừa) — Tình trạng viêm ruột thừa, thường gây đau dữ dội ở vùng bụng dưới bên phải và thường cần phẫu thuật.

Bài 3331/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Appendicitis
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3331
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3331
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tình trạng viêm ruột thừa, thường gây đau dữ dội ở vùng bụng dưới bên phải và thường cần phẫu thuật.

📖 Định nghĩa (English): Inflammation of the appendix, usually causing sharp pain in the lower right side of the abdomen and often requiring surgery.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She was rushed to the hospital for emergency appendicitis surgery."
    Dịch: Cô ấy được đưa đi cấp cứu để phẫu thuật viêm ruột thừa..
  2. "Appendicitis can be life-threatening if not treated quickly."
  3. "The doctor diagnosed him with appendicitis after the physical exam."

🔗 Collocations phổ biến: acute appendicitis · appendicitis surgery · diagnose appendicitis · treat appendicitis

Chủ đề: Y tế · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách