Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

patient

patient (bệnh nhân) — Người đang được bác sĩ hoặc bệnh viện điều trị và chăm sóc y tế.

Bài 3330/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
patient
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3330
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3330
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người đang được bác sĩ hoặc bệnh viện điều trị và chăm sóc y tế.

📖 Định nghĩa (English): A person who is receiving medical treatment or care from a doctor or hospital.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The patient is waiting for the doctor."
    Dịch: Bệnh nhân đang chờ bác sĩ..
  2. "Hospital patients can receive visitors every afternoon."
  3. "The nurse checked on each patient carefully."

🔗 Collocations phổ biến: hospital patient · patient care · cancer patient · admit a patient · treat a patient

Chủ đề: Y tế · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách