Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

Insulin

Insulin (insulin) — Một loại hormone được sản xuất bởi tuyến tụy, có chức năng điều chỉnh lượng đường trong máu.

Bài 3332/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Insulin
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3332
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3332
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại hormone được sản xuất bởi tuyến tụy, có chức năng điều chỉnh lượng đường trong máu.

📖 Định nghĩa (English): A hormone produced by the pancreas that regulates the level of sugar in the blood.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Diabetic patients often need insulin injections every day."
    Dịch: Các bệnh nhân tiểu đường thường cần tiêm insulin mỗi ngày..
  2. "Insulin levels in the blood can be affected by diet and exercise."
  3. "The doctor prescribed insulin to help manage her blood sugar."

🔗 Collocations phổ biến: insulin injection · insulin level · insulin pump · insulin resistance

Chủ đề: Y tế · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách