Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1448
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Mong muốn hoặc cảm giác thèm ăn một cách tự nhiên.
📖 Định nghĩa (English): A natural desire or craving for food.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I lost my appetite after the long flight."
Dịch: Tôi mất cảm giác thèm ăn sau chuyến bay dài.. - ② "Exercise gives me a huge appetite."
- ③ "She has a small appetite and only eats light meals."
🔗 Collocations phổ biến: lose appetite · have an appetite · ruin one's appetite · work up an appetite
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun