appetite

appetite (sự thèm ăn, cảm giác ngon miệng) — Mong muốn hoặc cảm giác thèm ăn một cách tự nhiên.

Bài 1371/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
appetite
Ngày đăng: — — Bài 1448
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1448
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Mong muốn hoặc cảm giác thèm ăn một cách tự nhiên.

📖 Định nghĩa (English): A natural desire or craving for food.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I lost my appetite after the long flight."
    Dịch: Tôi mất cảm giác thèm ăn sau chuyến bay dài..
  2. "Exercise gives me a huge appetite."
  3. "She has a small appetite and only eats light meals."

🔗 Collocations phổ biến: lose appetite · have an appetite · ruin one's appetite · work up an appetite

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách