dawn

dawn (bình minh, rạng đông) — Thời điểm trong ngày khi ánh sáng đầu tiên xuất hiện trên bầu trời trước khi mặt trời mọc.

Bài 1372/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
dawn
Ngày đăng: — — Bài 1449
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1449
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thời điểm trong ngày khi ánh sáng đầu tiên xuất hiện trên bầu trời trước khi mặt trời mọc.

📖 Định nghĩa (English): The time of day when light first appears in the sky before sunrise.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We woke up at dawn to catch the sunrise."
    Dịch: Chúng tôi thức dậy vào lúc bình minh để ngắm mặt trời mọc..
  2. "The streets are quiet at dawn."
  3. "He goes jogging at dawn every morning."

🔗 Collocations phổ biến: at dawn · from dawn till dusk · dawn breaks · before dawn

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách