Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1447
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thư giãn và giảm bớt căng thẳng sau một thời gian làm việc vất vả.
📖 Định nghĩa (English): To relax and relieve stress after a period of hard work or tension.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I love to unwind with a good book in the evening."
Dịch: Cô ấy cần thư giãn sau một ngày dài ở văn phòng.. - ② "She needs to unwind after a long day at the office."
- ③ "Taking a hot bath helps him unwind on weekends."
🔗 Collocations phổ biến: unwind after work · need to unwind · help someone unwind
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb