unwind

unwind (thư giãn, giải tỏa căng thẳng) — Thư giãn và giảm bớt căng thẳng sau một thời gian làm việc vất vả.

Bài 1370/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
unwind
Ngày đăng: — — Bài 1447
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1447
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thư giãn và giảm bớt căng thẳng sau một thời gian làm việc vất vả.

📖 Định nghĩa (English): To relax and relieve stress after a period of hard work or tension.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I love to unwind with a good book in the evening."
    Dịch: Cô ấy cần thư giãn sau một ngày dài ở văn phòng..
  2. "She needs to unwind after a long day at the office."
  3. "Taking a hot bath helps him unwind on weekends."

🔗 Collocations phổ biến: unwind after work · need to unwind · help someone unwind

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách