appetizer

appetizer (món khai vị) — Một món ăn nhỏ hoặc đồ uống dùng trước bữa chính để kích thích vị giác.

Bài 497/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
appetizer
Ngày đăng: — — Bài 497
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
497
Ngày đăng
Lượt xem
1
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một món ăn nhỏ hoặc đồ uống dùng trước bữa chính để kích thích vị giác.

📖 Định nghĩa (English): A small dish of food or a drink taken before a main meal to stimulate the appetite.

💡 Ví dụ: "We ordered spring rolls as an appetizer before the main course."
Dịch: Chúng tôi gọi chả giò làm món khai vị trước bữa chính..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách