simmer

simmer (hầm, nấu sôi lăn tăn) — Nấu thức ăn nhẹ nhàng trong nước ở nhiệt độ vừa dưới điểm sôi.

Bài 496/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
simmer
Ngày đăng: — — Bài 496
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
496
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nấu thức ăn nhẹ nhàng trong nước ở nhiệt độ vừa dưới điểm sôi.

📖 Định nghĩa (English): To cook food gently in liquid at a temperature just below the boiling point.

💡 Ví dụ: "Let the soup simmer for 30 minutes before serving."
Dịch: Hãy để súp sôi lăn tăn trong 30 phút rồi mới dọn ra..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách