leftovers

leftovers (thức ăn thừa) — Thức ăn còn sót lại sau bữa ăn và thường được giữ lại để dùng sau.

Bài 498/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
leftovers
Ngày đăng: — — Bài 498
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
498
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thức ăn còn sót lại sau bữa ăn và thường được giữ lại để dùng sau.

📖 Định nghĩa (English): Food that remains uneaten after a meal and is often kept for later consumption.

💡 Ví dụ: "I took the leftovers from last night's dinner and reheated them for lunch."
Dịch: Tôi lấy thức ăn thừa từ bữa tối hôm qua và hâm nóng lại cho bữa trưa..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách