appliance

appliance (thiết bị gia dụng) — Thiết bị hoặc dụng cụ được thiết kế để thực hiện một công việc cụ thể trong gia đình như nấu nướn...

Bài 1123/1166 trong thread: Thư viện thuật ngữ
appliance
Ngày đăng: — — Bài 1127
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1127
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thiết bị hoặc dụng cụ được thiết kế để thực hiện một công việc cụ thể trong gia đình như nấu nướng hoặc vệ sinh.

📖 Định nghĩa (English): A device or piece of equipment designed to perform a specific household task, such as cooking or cleaning.

💡 Ví dụ: "We need to buy a new kitchen appliance because the old refrigerator broke down last week."
Dịch: Chúng tôi cần mua một thiết bị nhà bếp mới vì chiếc tủ lạnh cũ đã hỏng vào tuần trước..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách