Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1127
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thiết bị hoặc dụng cụ được thiết kế để thực hiện một công việc cụ thể trong gia đình như nấu nướng hoặc vệ sinh.
📖 Định nghĩa (English): A device or piece of equipment designed to perform a specific household task, such as cooking or cleaning.
💡 Ví dụ: "We need to buy a new kitchen appliance because the old refrigerator broke down last week."
Dịch: Chúng tôi cần mua một thiết bị nhà bếp mới vì chiếc tủ lạnh cũ đã hỏng vào tuần trước..
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun