Utility

Utility (dịch vụ tiện ích (điện, nước, gas)) — Dịch vụ công như điện, gas hoặc nước được cung cấp cho các hộ gia đình và doanh nghiệp.

Bài 1122/1166 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Utility
Ngày đăng: — — Bài 1126
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1126
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Dịch vụ công như điện, gas hoặc nước được cung cấp cho các hộ gia đình và doanh nghiệp.

📖 Định nghĩa (English): A public service such as electricity, gas, or water provided to households and businesses.

💡 Ví dụ: "The monthly utility bills have increased significantly this year."
Dịch: Hóa đơn tiện ích hàng tháng đã tăng đáng kể trong năm nay..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách