Shift

Shift (ca làm việc) — Một khoảng thời gian làm việc hoặc trực theo lịch, thường là một trong nhiều ca trong ngày tại bệ...

Bài 1128/2837 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Shift
Ngày đăng: — — Bài 1128
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1128
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khoảng thời gian làm việc hoặc trực theo lịch, thường là một trong nhiều ca trong ngày tại bệnh viện, nhà máy hoặc nơi làm việc khác.

📖 Định nghĩa (English): A scheduled period of work or duty, usually one of several in a day at a hospital, factory, or other workplace.

💡 Ví dụ: "She works the night shift at the hospital, so she usually sleeps during the day."
Dịch: Cô ấy làm ca đêm tại bệnh viện, vì vậy cô ấy thường ngủ vào ban ngày..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách